genital herpes

Định nghĩa

Danh từ: Một bệnh nhiễm trùng lây truyền qua đường tình dục do virus herpes simplex loại 2 (HSV-2) gây ra, đặc trưng bởi các đợt bùng phát đau đớn, tái phát nhiều lần dưới dạng mụn nước hoặc vết loét trên da niêm mạc vùng sinh dục.

dụ sử dụng
  • (Mụn rộp sinh dục một bệnh nhiễm trùng lây truyền qua đường tình dục phổ biến.)
  • (Các triệu chứng của mụn rộp sinh dục bao gồm các mụn nước đau đớnvùng sinh dục.)
  • (Điều trị mụn rộp sinh dục có thể giúp kiểm soát các đợt bùng phát nhưng không thể chữa khỏi bệnh nhiễm trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have genital herpes": mắc bệnh mụn rộp sinh dục.
    • Many people who have genital herpes do not show symptoms. (Nhiều người mắc mụn rộp sinh dục không triệu chứng.)
  • "outbreak of genital herpes": đợt bùng phát mụn rộp sinh dục.
    • Stress can trigger an outbreak of genital herpes. (Căng thẳng có thể kích hoạt một đợt bùng phát mụn rộp sinh dục.)
Biến thể từ gần giống
  • Herpes simplex (n): virus herpes simplex, tác nhân gây bệnh.
    • Herpes simplex virus type 2 primarily causes genital herpes. (Virus herpes simplex loại 2 chủ yếu gây ra mụn rộp sinh dục.)
  • Genital (adj): thuộc về bộ phận sinh dục.
    • Genital warts are another sexually transmitted infection. (Mụn cóc sinh dục một bệnh lây truyền qua đường tình dục khác.)
Từ đồng nghĩa
  • HSV-2 infection (n): nhiễm trùng HSV-2.
  • Herpes genitalis (n): thuật ngữ y khoa cho mụn rộp sinh dục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To pass on genital herpes: lây truyền mụn rộp sinh dục.
    • Using condoms reduces the risk of passing on genital herpes. (Sử dụng bao cao su làm giảm nguy lây truyền mụn rộp sinh dục.)
  • To manage genital herpes: kiểm soát bệnh mụn rộp sinh dục.
    • Antiviral medications help manage genital herpes effectively. (Thuốc kháng virus giúp kiểm soát mụn rộp sinh dục hiệu quả.)
Thành ngữ liên quan
  • Do tính chất y khoa, "genital herpes" thường được dùng trực tiếp trong ngữ cảnh y tế, không thành ngữ liên quan.